Bác sĩ chỉnh hình hoặc chân tay giả Đánh giá kỹ năng
Orthotist or Prosthetist Skill Assessment
ANZSCO
25191220132519122022
Mô tả
Thiết kế, xây dựng, lắp và sửa chữa nẹp, nẹp, kẹp, chân tay giả và các thiết bị liên quan để phục hồi chức năng hoặc bù đắp cho những khuyết tật về cơ và xương. Đăng ký hoặc cấp giấy phép có thể được yêu cầu.
Các loại thị thực có sẵn
Các loại thị thực phổ biến

Loại 189 - Visa độc lập có tay nghề
Skilled Independent visa(subclass 189)

Loại 190 - Visa được đề cử có tay nghề
Skilled Nominated visa(subclass 190)

Loại 491 - Thị thực làm việc có tay nghề khu vực (Tạm thời)
Skilled Work Regional (Provisional) visa (subclass 491)

Loại 482 - Thị thực thiếu hụt kỹ năng tạm thời (TSS)
Temporary Skill Shortage visa (subclass 482)

Loại thị thực 186 - Chương trình đề cử của nhà tuyển dụng (ENS)
Employer Nomination Scheme (subclass 186)

Loại 485 - Visa tốt nghiệp tạm thời
Temporary Graduate visa (subclass 485)

Loại 407 - Visa đào tạo
Training visa (subclass 407)
Các loại thị thực khác
489 - Visa khu vực có tay nghề (tạm thời) (phân lớp 489) - Được gia đình bảo lãnh
489 - Thị thực khu vực có tay nghề (tạm thời) (phân lớp 489) - Được đề cử bởi tiểu bang hoặc lãnh thổ
494 - Khu vực được nhà tuyển dụng có tay nghề bảo trợ (tạm thời) (phân lớp 494) - Dòng được nhà tuyển dụng tài trợ
Đánh giá kỹ năng
Orthotic and Prosthetic Technician Skills Assessment
Đánh giá tư cách
- Ngành nghề đề cử phải là 251912 – Chuyên viên Chỉnh hình/Chế tạo Giả chi.
- Hoàn thành bằng Cử nhân hoặc Thạc sĩ Chỉnh hình và Chế tạo Giả chi được AOPA công nhận (tương đương với AQF Level 7 của Úc trở lên).
- Bằng cấp cần bao gồm các môn học chuyên ngành cốt lõi và thực hành lâm sàng, đồng thời tương đương với các khóa học liên quan tại Úc.
Các bước đánh giá
- Nộp đơn đăng ký
- Gửi mẫu đơn Đánh giá Kỹ năng Di trú thông qua trang web chính thức của AOPA.
- Chuẩn bị và nộp hồ sơ
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân.
- Bằng cấp và bảng điểm.
- Đề cương khóa học (cần thể hiện các môn học và số giờ học).
- Giấy chứng nhận thực tập lâm sàng/thực hành (phải có kinh nghiệm lâm sàng được giám sát).
- Chứng chỉ năng lực tiếng Anh (nếu có).
- Đánh giá trình độ học vấn và khóa học
- AOPA tiến hành thẩm định tương đương trình độ, xác nhận xem có tương đương với các khóa học liên quan như Khóa học Chỉnh hình & Chân tay giả của Đại học La Trobe, Úc hay không.
- Kết quả
- AOPA cấp thư thông báo kết quả Đánh giá Kỹ năng Di trú.
Yêu cầu đánh giá
- Yêu cầu tối thiểu về học vấn
- Đã hoàn thành ít nhất bằng Cử nhân hoặc Thạc sĩ về Chỉnh hình & Giả tạng (Bậc AQF 7 trở lên).
- Chương trình học phải bao gồm các nội dung cốt lõi sau:
- Giải phẫu học (Anatomy)
- Sinh lý học (Physiology)
- Cơ sinh học (Biomechanics)
- Bệnh lý học (Pathology)
- Kỹ thuật Vật liệu & Thiết bị Chỉnh hình/Giả tạng (Materials & Prosthetic/Orthotic Technology)
- Chẩn đoán lâm sàng và Phục hồi chức năng (Clinical Diagnosis & Rehabilitation)
- Thực tập lâm sàng có giám sát (Supervised Clinical Placement)
- Yêu cầu về thực hành lâm sàng
- Phải bao gồm ít nhất 1,000 giờ thực tập lâm sàng có giám sát, và phải bao gồm cả hai lĩnh vực Chỉnh hình (Orthotics) và Giả tạng (Prosthetics).
- Yêu cầu tiếng Anh (nếu chương trình học không được giảng dạy bằng tiếng Anh)
- IELTS Học thuật: Mỗi kỹ năng ≥ 7.0, tổng điểm ≥ 7.0
- OET: Mỗi kỹ năng ≥ B
- PTE Academic: Mỗi kỹ năng ≥ 65
- TOEFL iBT: Tổng điểm ≥ 94, mỗi kỹ năng ≥ 24
- Yêu cầu khác
- Bằng cấp phải tương đương với các chương trình Cử nhân/Thạc sĩ về Chỉnh hình & Giả tạng do Đại học La Trobe (Úc) cung cấp.
- AOPA có thể yêu cầu ứng viên bổ sung tài liệu bổ sung hoặc so sánh nội dung khóa học.
Cơ quan đánh giá
- AOPA – The Australian Orthotic Prosthetic Association Limited
Nguồn thông tin
https://www.aopa.org.au/membership-information/skills-assessment-for-migrationThiếu hụt nghề nghiệp
| Năm | AUS | NSW | VIC | QLD | SA | WA | TAS | NT | ACT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | S | S | S | S | S | S | S | S | S |
| 2024 | S | S | S | R | S | S | S | NS | S |
| 2023 | S | S | S | S | S | S | S | S | S |
| 2022 | S | S | S | S | S | S | S | S | S |
| 2021 | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS |
Vuốt sang trái để xem thêm
Chú thích:
S
S-Thiếu hụtNS
NS-Không thiếu hụtR
R-Thiếu hụt khu vựcM
M-Thiếu hụt đô thịĐiểm mời
O Không được mời