Mô tả
Lập kế hoạch và thiết kế các tòa nhà, cung cấp các khái niệm, kế hoạch, thông số kỹ thuật và bản vẽ chi tiết, đàm phán với các nhà xây dựng và tư vấn về việc mua sắm các tòa nhà. Đăng ký hoặc cấp giấy phép là bắt buộc.
Mô tả công việc
- Nhận lời khuyên từ khách hàng và ban quản lý để xác định loại, kiểu dáng và quy mô của các tòa nhà được quy hoạch cũng như những thay đổi đối với các tòa nhà hiện có
- Cung cấp thông tin về thiết kế, vật liệu và thời gian xây dựng dự kiến
- Chuẩn bị tài liệu dự án, bao gồm các bản phác thảo và bản vẽ tỷ lệ, đồng thời tích hợp các yếu tố kết cấu, cơ khí và thẩm mỹ trong thiết kế cuối cùng
- Viết các thông số kỹ thuật và tài liệu hợp đồng để các nhà xây dựng sử dụng và thay mặt khách hàng gọi thầu
- Tư vấn cho các Chuyên gia và khách hàng về thiết kế, chi phí và xây dựng khu vực bên ngoài
- Biên soạn và phân tích dữ liệu địa điểm và cộng đồng về các đặc điểm địa lý và sinh thái, địa hình, đất, thảm thực vật, thủy văn tại địa điểm, đặc điểm thị giác và cấu trúc nhân tạo, để đưa ra các khuyến nghị về sử dụng và phát triển đất cũng như chuẩn bị báo cáo tác động môi trường
- Chuẩn bị báo cáo, sơ đồ địa điểm, bản vẽ thi công, thông số kỹ thuật và dự toán chi phí phát triển đất đai, thể hiện vị trí và chi tiết của các đề xuất, bao gồm mô hình mặt đất, kết cấu, thảm thực vật và khả năng tiếp cận
- Kiểm tra công việc xây dựng đang tiến hành để đảm bảo tuân thủ kế hoạch, thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng
Các loại thị thực có sẵn
Các loại thị thực phổ biến

Loại 189 - Visa độc lập có tay nghề
Skilled Independent visa(subclass 189)

Loại 190 - Visa được đề cử có tay nghề
Skilled Nominated visa(subclass 190)

Loại 491 - Thị thực làm việc có tay nghề khu vực (Tạm thời)
Skilled Work Regional (Provisional) visa (subclass 491)

Loại 482 - Thị thực thiếu hụt kỹ năng tạm thời (TSS)
Temporary Skill Shortage visa (subclass 482)

Loại thị thực 186 - Chương trình đề cử của nhà tuyển dụng (ENS)
Employer Nomination Scheme (subclass 186)

Loại 485 - Visa tốt nghiệp tạm thời
Temporary Graduate visa (subclass 485)

Loại 407 - Visa đào tạo
Training visa (subclass 407)
Các loại thị thực khác
489 - Visa khu vực có tay nghề (tạm thời) (phân lớp 489) - Được gia đình bảo lãnh
489 - Thị thực khu vực có tay nghề (tạm thời) (phân lớp 489) - Được đề cử bởi tiểu bang hoặc lãnh thổ
494 - Khu vực được nhà tuyển dụng có tay nghề bảo trợ (tạm thời) (phân lớp 494) - Dòng được nhà tuyển dụng tài trợ
Đánh giá kỹ năng
Path A: Australian Certified Architectural Degree Verification
Path B: Overseas Academic Credential Evaluation
Path C: Senior Practitioner Assessment
Path A: Australian Certified Architectural Degree Verification
Đánh giá tư cách
- 申请人必须持有 AACA 已认证(accredited)的建筑学学位/学历,该学历须在澳大利亚、新西兰、香港或新加坡获得。
- 该学历必须属于 AACA 的 "认证建筑学资格列表"(list of accredited architecture qualifications)范围。
Các bước đánh giá
- 提交在线申请时需附上:
- 学位证书原件或经数字验证的文件
- 成绩单原件或经数字验证的文件
- 三份身份证明文件
- 如曾更改姓名需提供相关证明
- 若通过代理申请需提交授权信
- AACA收到申请后将进行审核(确认学位是否在认证列表内、材料是否齐全)
- 最终签发"认证函",此函可作为技术评估用于移民申请。
Yêu cầu đánh giá
- Bằng cấp phải là bằng kiến trúc được AACA công nhận/chứng nhận (thường là Thạc sĩ Kiến trúc, ở Úc đây là trình độ thạc sĩ).
- Trong trường hợp ở Úc, bằng kiến trúc ở cấp độ Cử nhân thường không được chứng nhận; các khóa học được công nhận thường ở cấp độ thạc sĩ.
- Con đường này không yêu cầu kinh nghiệm làm việc thực tế, chỉ xác minh bằng cấp.
- Trang về yêu cầu kiểm tra/trình độ ngôn ngữ không nêu rõ, tiêu chuẩn ngôn ngữ có thể do loại thị thực hoặc cơ quan di trú quyết định.
Thời gian & Chi phí đánh giá cần thiết
- Thường hoàn thành trong khoảng 4 tuần (4 weeks).
- Chi phí: 420 AUD.
- Phí xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng (thẻ Úc 1.49%, thẻ quốc tế 2.9%).
Cơ quan đánh giá
- AACA
Nguồn thông tin
https://aaca.org.au/migration-assessments/verification-of-australian-accredited-architecture-qualification/?utm_source=chatgpt.comThiếu hụt nghề nghiệp
| Năm | AUS | NSW | VIC | QLD | SA | WA | TAS | NT | ACT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS |
| 2024 | S | S | NS | S | S | S | S | NS | S |
| 2023 | S | S | S | S | S | S | S | S | S |
| 2022 | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | S | NS |
| 2021 | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS | NS |
Vuốt sang trái để xem thêm
Chú thích:
S
S-Thiếu hụtNS
NS-Không thiếu hụtR
R-Thiếu hụt khu vựcM
M-Thiếu hụt đô thịĐiểm mời
O Không được mời