Cao đẳng Bang Úc (SCA)
States College Australia (SCA)
Provider Code04106B



Nộp đơn miễn phí vào trường

Tổng số visa đã được cấp cho các trường VET của Úc trong năm 2025 (Tham khảo)
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 75,440 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 75,440~108,444 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 108,444 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến (94300) cho toàn bộ các trường VET Úc trong kỳ hiện tại, dùng để thể hiện khoảng trạng thái xét duyệt visa tổng thể, không phải là chỉ tiêu riêng hoặc tốc độ cấp visa của trường này, chỉ mang tính tham khảo. P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:19/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
States College Australia được thành lập dựa trên niềm tin rằng cuộc sống là một hành trình học tập và bạn càng học nhiều thì bạn càng thành công.
States College Australia cung cấp một nền giáo dục đặc biệt với mục đích hỗ trợ mang lại cơ hội cho hầu hết sinh viên nước ngoài để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.
Số lượng sinh viên quốc tế:96
Trang web chính thức của trường:https://states.edu.au/
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Advanced Diploma of Information Technology
Bằng cấpCRICOS:118059ADu học sinh quốc tế (Ngoài nước)16,500 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 77,024 Nhân dân tệTại Úc8,000 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)Xem chi tiếtAdvanced Diploma of Business
Bằng cấpCRICOS:112667CDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính6,500 Đô la Úc/ 1.5 Năm (80 tuần)≈ 30,343 Nhân dân tệTại Úc8,500 Đô la Úc/ 1.5 Năm (80 tuần)Xem chi tiếtCertificate III in Commercial Cookery
Bằng cấpCRICOS:112663GDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính9,500 Đô la Úc/ 1.3 Năm (67 tuần)≈ 44,347 Nhân dân tệTại Úc10,500 Đô la Úc/ 1.3 Năm (67 tuần)Xem chi tiếtCertificate III in Early Childhood Education and Care
Bằng cấpCRICOS:115222HDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính16,250 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 75,857 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Patisserie
Bằng cấpCRICOS:118330BDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính16,250 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 75,857 Nhân dân tệTại Úc9,500 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)Xem chi tiếtCertificate IV in Kitchen Management
Bằng cấpCRICOS:112664FDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính4,000 Đô la Úc/ 26 tuần≈ 18,672 Nhân dân tệTại Úc3,500 Đô la Úc/ 26 tuầnXem chi tiết