Đại học Sunshine Coast
University of the Sunshine Coast
Provider Code01595D

Nộp đơn miễn phí vào trường
Ưu tiên 1 (Nhanh nhất)
Cập nhật dữ liệu:22/12/2025
Còn nhiều chỉ tiêu của trường|Thời gian cấp visa: Xét duyệt visa nhanh trong 1-2 tuần
Hiện tại đang hiển thị trạng thái xét duyệt của khóa học, để xem giải thích chi tiết, vui lòng tham khảobài phân tích tin tức này
Số lượng visa được cấp cho trường trong năm 2025
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 1,340 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 1,340~1,926 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 1,926 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến của trường trong kỳ hiện tại (1675). P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:22/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
Đại học Sunshine Coast là trường đại học mới nhất ở Queensland. Nó được thành lập vào năm 1996 và nằm trên bờ biển Sunshine tuyệt đẹp.
Số lượng sinh viên quốc tế:6,334
Trang web chính thức của trường:https://www.usc.edu.au/
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Khu vực xa xôi
Associate Degree in Business
Bằng cử nhânCRICOS:064623FDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)57,000 Đô la Úc/ 2.0 Năm (104 tuần)≈ 267,552 Nhân dân tệXem chi tiếtBachelor of Animal Ecology
Bằng cử nhânCRICOS:085714GDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)94,500 Đô la Úc/ 3.0 Năm (156 tuần)≈ 443,574 Nhân dân tệXem chi tiếtBachelor of Arts
Bằng cử nhânCRICOS:022806BDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)85,500 Đô la Úc/ 3.0 Năm (156 tuần)≈ 401,328 Nhân dân tệXem chi tiếtBachelor of Arts (Honours)
Bằng cử nhânCRICOS:026637DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)28,500 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 133,776 Nhân dân tệXem chi tiếtBachelor of Arts/Bachelor of Business
Bằng cử nhânCRICOS:022805CDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)114,000 Đô la Úc/ 4.0 Năm (208 tuần)≈ 535,105 Nhân dân tệXem chi tiếtBachelor of Arts/Bachelor of Science
Bằng cử nhânCRICOS:022808MDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)122,000 Đô la Úc/ 4.0 Năm (208 tuần)≈ 572,656 Nhân dân tệXem chi tiết




