Học viện TAFE Sunraysia
Sunraysia Institute of TAFE
Provider Code01985A

Nộp đơn miễn phí vào trường
Tổng số visa đã được cấp cho các trường VET của Úc trong năm 2025 (Tham khảo)
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 75,440 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 75,440~108,444 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 108,444 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến (94300) cho toàn bộ các trường VET Úc trong kỳ hiện tại, dùng để thể hiện khoảng trạng thái xét duyệt visa tổng thể, không phải là chỉ tiêu riêng hoặc tốc độ cấp visa của trường này, chỉ mang tính tham khảo. P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:19/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
Các giá trị của SuniTAFE đã được Hội đồng SuniTAFE làm mới và xác nhận vào năm 2022.
Hội đồng SuniTAFE tự hào xác nhận các Giá trị của SuniTAFE để hỗ trợ tầm nhìn của chúng tôi trở thành nhà cung cấp đào tạo hàng đầu khu vực xây dựng năng lực cộng đồng thông qua hợp tác.
Giá trị của chúng tôi bao gồm các mối quan hệ, tính chính trực, trách nhiệm và sự cải tiến.
Số lượng sinh viên quốc tế:300
Trang web chính thức của trường:https://www.sunitafe.edu.au
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Khu vực xa xôi
Advanced Diploma of Hospitality Management
Bằng cấpCRICOS:114845GDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính7,500 Đô la Úc/ 24 tuần≈ 35,156 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Early Childhood Education and Care
Bằng cấpCRICOS:112190BDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính16,068 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 75,319 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Horticulture
Bằng cấpCRICOS:092538DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính14,000 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 65,625 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Individual Support
Bằng cấpCRICOS:114772HDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính15,300 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 71,719 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Individual Support
Bằng cấpCRICOS:093374MDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính7,500 Đô la Úc/ 24 tuần≈ 35,156 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Light Vehicle Mechanical Technology
Bằng cấpCRICOS:103662EDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính16,068 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 75,319 Nhân dân tệXem chi tiết


