Học viện Collins (CA)
Collins Academy (CA)
Provider Code03645E



Tổng số visa đã được cấp cho các trường VET của Úc trong năm 2025 (Tham khảo)
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 75,440 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 75,440~108,444 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 108,444 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến (94300) cho toàn bộ các trường VET Úc trong kỳ hiện tại, dùng để thể hiện khoảng trạng thái xét duyệt visa tổng thể, không phải là chỉ tiêu riêng hoặc tốc độ cấp visa của trường này, chỉ mang tính tham khảo. P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:19/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
Học viện Collins phát triển các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tương lai. Các giảng viên của chúng tôi là những người kỳ cựu trong ngành, những người mang lại nhiều kinh nghiệm cho mọi lớp học. Bắt đầu sự nghiệp tương lai của bạn với các chương trình tập trung vào ngành của chúng tôi.
Số lượng sinh viên quốc tế:660
Trang web chính thức của trường:https://www.collinsacademy.edu.au
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Advanced Diploma of Leadership and Management
Bằng cấpCRICOS:105248CDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính12,125 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 56,836 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate IV in Entrepreneurship and New Business
Bằng cấpCRICOS:118370EDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính8,750 Đô la Úc/ 26 tuần≈ 41,016 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate IV in Marketing and Communication
Bằng cấpCRICOS:118371DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính8,750 Đô la Úc/ 26 tuần≈ 41,016 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate IV in Project Management Practice
Bằng cấpCRICOS:112498DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính12,125 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 56,836 Nhân dân tệXem chi tiếtDiploma of Artificial Intelligence (AI)
Bằng cấpCRICOS:118171ADu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính20,000 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 93,750 Nhân dân tệXem chi tiếtDiploma of Leadership and Management
Bằng cấpCRICOS:105247DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính12,125 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 56,836 Nhân dân tệXem chi tiết