Viện Chisholm (CI)
Chisholm Institute (CI)
Provider Code00881F

Nộp đơn miễn phí vào trường
Ưu tiên 1 (Nhanh nhất)
Cập nhật dữ liệu:22/12/2025
Còn nhiều chỉ tiêu của trường|Thời gian cấp visa: Xét duyệt visa nhanh trong 1-2 tuần
Hiện tại đang hiển thị trạng thái xét duyệt của khóa học, để xem giải thích chi tiết, vui lòng tham khảobài phân tích tin tức này
Số lượng visa được cấp cho trường trong năm 2025
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 64 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 64~92 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 92 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến của trường trong kỳ hiện tại (80). P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:22/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
Học viện Công nghệ Chisholm nằm ở phía đông nam Melbourne (Úc) và là một trong những trường cao đẳng công lập lớn nhất nước Úc.
Số lượng sinh viên quốc tế:1,872
Trang web chính thức của trường:http://chisholm.edu.au
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Khu vực xa xôi
Associate Degree of Business (Accounting)
Bằng cử nhânCRICOS:114093JDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính22,320 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 104,250 Nhân dân tệXem chi tiếtAssociate Degree of Business (Management and Leadership)
Bằng cử nhânCRICOS:111282FDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính22,320 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 104,250 Nhân dân tệXem chi tiếtBằng liên kết về Sức khỏe tâm thần cộng đồng, Rượu và các loại ma túy khác
Associate Degree of Community Mental Health, Alcohol and Other Drugs
Bằng cử nhânCRICOS:117207BDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính47,088 Đô la Úc/ 2.0 Năm (104 tuần)≈ 219,934 Nhân dân tệXem chi tiếtAssociate Degree of Information Technology (Cyber Security)
Bằng cử nhânCRICOS:118367MDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính42,480 Đô la Úc/ 2.0 Năm (104 tuần)≈ 198,411 Nhân dân tệXem chi tiếtAssociate Degree of Information Technology (Development and Operations)
Bằng cử nhânCRICOS:118369JDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính42,480 Đô la Úc/ 2.0 Năm (104 tuần)≈ 198,411 Nhân dân tệXem chi tiếtAssociate Degree of Psychology
Bằng cử nhânCRICOS:108813KDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính22,320 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 104,250 Nhân dân tệXem chi tiết


