Viện Y tế và Làm vườn Úc (AHHI)
Australian Health and Horticulture Institute (AHHI)
Provider Code03954C



Nộp đơn miễn phí vào trường
Tổng số visa đã được cấp cho các trường VET của Úc trong năm 2025 (Tham khảo)
Ưu tiên 1 Xét duyệt nhanh
Tình trạng hiện tạiSố hợp đồng đã ký dưới 80% tổng số người (khoảng 75,440 người)
Ưu tiên 2 Xét duyệt trung bình
Số hợp đồng đã ký từ 80% đến 115% tổng số người (khoảng 75,440~108,444 người)
Ưu tiên 3
Số hợp đồng đã ký trên 115% tổng số người (> 108,444 người)
Lưu ý: Tổng số người là chỉ tiêu phân bổ dự kiến (94300) cho toàn bộ các trường VET Úc trong kỳ hiện tại, dùng để thể hiện khoảng trạng thái xét duyệt visa tổng thể, không phải là chỉ tiêu riêng hoặc tốc độ cấp visa của trường này, chỉ mang tính tham khảo. P1≈80%, P2≈80%~115%, P3>115%.Giải thích tin tức chi tiết
Thời gian cập nhật dữ liệu mới nhất:19/12/2025
Tổng quan
Giới thiệu
Cơ quan Y tế và Làm vườn Úc (AHHI) cung cấp một môi trường học tập phong phú và đa dạng cho sinh viên của chúng tôi. Từ năm 2021, chúng tôi dự định mang lại kết quả giáo dục chất lượng thông qua các khóa học và bằng cấp năng động của mình. Chúng tôi tọa lạc tại Parramatta ở Tây Sydney, khuôn viên và nhân viên của chúng tôi phản ánh nguồn gốc và văn hóa đa dạng của khu vực. Các giảng viên kinh doanh của chúng tôi rất đam mê, giàu kinh nghiệm và mong muốn truyền đạt kiến thức cho sinh viên.
Số lượng sinh viên quốc tế:740
Trang web chính thức của trường:https://www.ahhi.edu.au/
Trường hợp thành công
Dịch vụ của trường
- Đăng ký ngay

Thư giải trình
Show Cause
- Đăng ký ngay

Bảng điểm chính thức
My Equal
- Đăng ký ngay

Đơn xin thư chấp thuận chuyển trường
Release Letter
- Đăng ký ngay

Nghỉ học/Nghỉ phép
Leave of Absence
Các cơ sở của khóa học
Chương trình học của trường
Bằng cấp mục tiêu
Vị trí cơ sở
Chuyên ngành
Advanced Diploma of Business
Bằng cấpCRICOS:110724DDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính15,000 Đô la Úc/ 1.5 Năm (78 tuần)≈ 70,313 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Horticulture
Bằng cấpCRICOS:113692EDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính15,500 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 72,656 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Horticulture
Bằng cấpCRICOS:108961JDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính15,500 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 72,656 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Individual Support
Bằng cấpCRICOS:113864ADu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính32,800 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 153,750 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate III in Plumbing
Bằng cấpCRICOS:113690GDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính37,800 Đô la Úc/ 1.8 Năm (94 tuần)≈ 177,188 Nhân dân tệXem chi tiếtCertificate IV in Ageing Support
Bằng cấpCRICOS:111661FDu học sinh quốc tế (Ngoài nước)Ước tính20,000 Đô la Úc/ 1.0 Năm (52 tuần)≈ 93,750 Nhân dân tệXem chi tiết